Trang chủ > Sản phẩm > Ổ cắm có khóa liên động > Ổ cắm gắn tường, có công tắc và khóa liên động – Drawing 1 MB 403/2 – IP55
Ổ cắm gắn tường Mennekes MetalLine (Vỏ thép – Khóa liên động cơ khí) là giải pháp cấp nguồn đỉnh cao cho các ứng dụng công nghiệp nặng và hạ tầng cảng biển. Được thiết kế với vỏ thép tấm sơn vàng RAL 1021 siêu bền và cơ chế khóa liên động an toàn tuyệt đối, sản phẩm giúp ngăn ngừa mọi tai nạn về điện trong quá trình vận hành tải lớn. Khả năng hỗ trợ cáp nguồn lên đến 70 mm cùng tùy chọn kháng nước biển giúp Mennekes MetalLine trở thành lựa chọn hàng đầu cho các môi trường khắc nghiệt nhất, đảm bảo hiệu suất truyền tải điện ổn định và tuổi thọ thiết bị vượt trội.
| Weight | 47000 g |
|---|---|
| Ampere | 250A, 400A |
| Poles | 4P, 5P |
| Voltage | 400V |
| Clock position | 6h |
Ổ cắm gắn tường Mennekes MetalLine (Tích hợp công tắc và khóa liên động)
Dòng sản phẩm: MetalLine – Dòng thiết bị vỏ kim loại chuyên dụng cho tải trọng lớn và môi trường khắc nghiệt.
Công nghệ kết nối: Sử dụng đầu nối dạng bắt vít (screw terminals) chịu tải cao, đảm bảo kết nối điện cực kỳ chắc chắn và bền bỉ trước các rung động công nghiệp.
Hệ thống an toàn kép:
Có công tắc (switched): Tích hợp tay gạt đóng/ngắt nguồn điện ngay trên thân ổ cắm.
Khóa liên động cơ khí (mechanical interlock): Cơ chế bảo vệ thông minh chỉ cho phép bật công tắc khi đã cắm phích cắm vào, và ngăn không cho rút phích cắm khi công tắc đang ở chế độ “ON”, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ hồ quang điện.
Hệ thống vào dây cực đại:
Phía trên: Trang bị ống đệm luồn cáp (cable entry bushing) chuyên dụng cho cáp lớn, đường kính từ 20 mm đến 70 mm.
Phía dưới: Sử dụng mặt bích kín (blind flange) linh hoạt cho các phương án mở rộng.
Cấu tạo và Độ bền:
Vỏ hộp được chế tạo từ thép tấm (sheet steel) cao cấp, phủ sơn tĩnh điện màu vàng (RAL 1021) giúp nhận diện nhanh trong điều kiện thiếu sáng.
Cố định bên ngoài (external fixing): Hỗ trợ lắp đặt nhanh chóng vào hệ thống giá đỡ mà không cần can thiệp vào bên trong khoang đấu nối.
Tùy chọn môi trường biển: Có sẵn các phiên bản kháng nước biển (seawater resistant) theo yêu cầu cho ngành hàng hải và dầu khí.
| Hertz | 50-60 Hz |
|---|---|
| Connection technology | Screw terminals |
| Contact | standard |
| Protection type | IP55 |
| Certifications | EAC |