Ổ cắm gắn tường Cepex, màu xám, có ô ghi nhãn và nắp khóa được – Drawing 1 MB 313 – IP44

Ổ cắm gắn tường Mennekes Cepex (Màu xám – Có khóa an toàn) là giải pháp quản lý điện năng tối ưu cho các khu vực công cộng và môi trường công nghiệp yêu cầu tính bảo mật cao. Nổi bật với tính năng chống tháo dỡ khi khóa và thiết kế ô ghi nhãn tiện lợi, sản phẩm giúp ngăn ngừa tuyệt đối việc can thiệp trái phép vào hệ thống điện. Với tùy chọn khóa đồng nhất (ZA) linh hoạt cho các dự án lớn cùng hệ thống đầu nối bắt vít bền bỉ, Mennekes Cepex mang lại sự an tâm tuyệt đối, vừa đảm bảo an toàn vận hành, vừa tối ưu hóa công tác quản lý hạ tầng điện chuyên nghiệp.

TƯ VẤN MUA HÀNG
Mã sản phẩm:
MNK-DRAW-1-MB313-IP44--P-4011214-01 , Brand:
Xuất xứ:
Đức
Nhà sản xuất:

Thông số kỹ thuật:

Additional information

Weight435 g
Ampere

16A, 32A

Poles

3P, 4P, 5P

Voltage

230V, 400V

Clock position

6h

Nội dung sản phẩm

Ổ cắm gắn tường Cepex – Màu xám (Tích hợp khóa an toàn)

  • Công nghệ kết nối: Sử dụng đầu nối dạng bắt vít (screw terminals) truyền thống, đảm bảo lực siết chắc chắn và kết nối điện ổn định cho hệ thống.

  • Quản lý chuyên nghiệp: Tích hợp ô ghi nhãn (labelling field) giúp dễ dàng phân loại mạch điện, tên thiết bị hoặc thông tin vận hành ngay trên mặt ổ cắm.

  • Cơ chế bảo vệ an ninh:

    • Khóa an toàn (Safety lock): Đi kèm với hai chìa khóa, cho phép kiểm soát quyền truy cập nguồn điện, ngăn chặn việc sử dụng thiết bị trái phép.

    • Chống tháo dỡ (Anti-dismantling): Thiết kế đặc biệt khiến thiết bị không thể bị tháo rời khi đang ở trạng thái khóa, giúp bảo vệ toàn diện cả về mặt điện năng lẫn kết cấu cơ khí.

  • Tùy chọn chìa khóa hệ thống:

    • Theo yêu cầu, sản phẩm có thể được cung cấp với hệ thống khóa đồng nhất (identical locks) — một chìa có thể mở được nhiều ổ cắm cùng loại trong một dự án.

    • Để đặt hàng loại khóa đồng nhất, sử dụng cú pháp: Mã sản phẩm (part no.) + hậu tố ZA.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Hertz50-60 Hz
Protection typeIP44
ShutterNo
CertificationsCB Zertifikat VDE EAC

Downloads and CAD

PDF
[4162] - Thông tin sản phẩm
4162_en_GB
PDF, 179 KB
PDF
[4163] - Thông tin sản phẩm
4163_en_GB
PDF, 179 KB
PDF
[4165] - Thông tin sản phẩm
4165_en_GB
PDF, 179 KB
PDF
[4167] - Thông tin sản phẩm
4167_en_GB
PDF, 179 KB
PDF
[4168] - Thông tin sản phẩm
4168_en_GB
PDF, 179 KB
PDF
[4170] - Thông tin sản phẩm
4170_en_GB
PDF, 179 KB

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

liên hệ

Liên hệ mua hàng