Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét PV-T2-1500 | 5094288
Thiết bị chống sét PV-T2-1500 (Type 2) là giải pháp bảo vệ xung sét tối ưu cho các hệ thống điện mặt trời điện áp cao lên đến 1,500V DC. Với khả năng thoát dòng xung lan truyền 30 kA mỗi cực và tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn EN 61643-31, sản phẩm bảo vệ an toàn tuyệt đối cho Inverter và hệ thống pin trước các biến động điện áp đột ngột. Thiết kế dạng Module cắm linh hoạt cùng cửa sổ hiển thị trạng thái trực quan giúp đơn giản hóa công tác bảo trì và đảm bảo tính liên tục cho các dự án điện mặt trời áp mái công nghiệp và trang trại năng lượng quy mô lớn. Đây là linh kiện then chốt để tối ưu hóa hiệu suất và bảo vệ tài sản trong các hệ thống năng lượng tái tạo hiện đại.
| Maximum discharge current | 30 kA |
|---|---|
| Poles | 3 |
| Protection type | IP20 |
Thiết bị chống sét lan truyền Type 2 chuyên dụng cho hệ thống Điện mặt trời (PV)
Mã sản phẩm: PV-T2-1500
Cấu trúc thiết bị: Là một bộ hoàn chỉnh bao gồm các module chống sét điện trở phi tuyến (varistor) dạng cắm (pluggable) tích hợp cùng bộ phận ngắt mạch an toàn. Thiết kế này cho phép thay thế các module bị lỗi một cách nhanh chóng mà không làm gián đoạn hệ thống dây dẫn.
Tiêu chuẩn tuân thủ:
Thiết lập liên kết đẳng thế bảo vệ xung sét theo tiêu chuẩn IEC 60364-7-712 (Dành riêng cho các hệ thống quang điện).
Được thử nghiệm và chứng nhận theo tiêu chuẩn EN 61643-31 (Tiêu chuẩn an toàn cho thiết bị chống sét trong các ứng dụng DC quang điện).
Khả năng thoát xung đột biến:
Dòng xung đột biến (8/20µs): Đạt mức 30 kA mỗi cực, giúp loại bỏ hiệu quả các xung điện áp lan truyền do sét đánh gián tiếp hoặc các hoạt động đóng cắt trên lưới điện.
Thông số vận hành hiệu suất cao:
Điện áp hở mạch tối đa (Uoc max): 1,500 V DC, được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống điện mặt trời quy mô lớn (Utility-scale) và các chuỗi pin công suất cao hiện đại.
Mức điện áp bảo vệ DC: < 5.0 kV, đảm bảo an toàn cho các bộ biến tần (Inverter) 1500V và các thành phần nhạy cảm khác trong hệ thống.
Tính năng hỗ trợ: Trang bị cửa sổ hiển thị trạng thái trực quan, cho phép kiểm tra nhanh tình trạng hoạt động của thiết bị ngay tại tủ phân phối mà không cần dùng thiết bị đo.
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), max. | 35 mm² |
|---|---|
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), max. | 4 AWG |
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), min. | 2,5 mm² |
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), min. | 16 AWG |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 35 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 2 AWG |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 16 AWG |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 2,5 mm² |
| DC network form | yes |
| Dimension | 1500V DC |
| FM contacts | Changeover |
| Height | 95 mm |
| Humidity, max. | 95 % |
| Humidity, min. | 5 % |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| Integrated back-up fuse | no |
| IT network form | no |
| Length | 75 mm |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 7 kA |
| Max. PV voltage | 1500 V |
| Maximum continuous voltage DC | 1500 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 30 kA |
| Network form | DC |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 20 kA |
| Other network form | no |
| Permitted temperature range, max. | 85 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 3 |
| Pole version | 3 |
| Protection rating | IP20 |
| Response time | <25 ns |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class II |
| Suitable for outdoor use | no |
| Switching power AC | 250 V; 1,0 A / 125 V; 1,0 A |
| Switching power DC | 48 V; 0,5 A / 24 V; 0,5 A / 12 V; 0,5 A |
| Test class, type 2 | yes |
| TN network form | no |
| TN-C network form | no |
| TN-C-S network form | no |
| TN-S network form | no |
| Torque | 4,5 Nm |
| TT network form | no |
| Version for | 3-pole for PV systems |
| Width | 54 mm |