Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét PV-T1+2-1500 | 5094252
Thiết bị chống sét PV-T1+2-1500 (Type 1+2) là giải pháp bảo vệ toàn diện và mạnh mẽ nhất dành cho các hệ thống điện mặt trời điện áp cao 1,500V DC. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng thoát dòng sét trực tiếp 6.25 kA và khả năng chống xung lan truyền lên đến 60 kA, sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn EN 61643-31 để bảo vệ an toàn tuyệt đối cho Inverter và hạ tầng pin. Thiết kế dạng Module cắm tiện lợi cùng hệ thống hiển thị trạng thái trực quan giúp tối ưu hóa công tác bảo trì, đảm bảo hệ thống vận hành bền bỉ và liên tục. Đây là sự lựa chọn hàng đầu cho các dự án năng lượng mặt trời quy mô công nghiệp và trang trại năng lượng yêu cầu tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật cao nhất.
| Max continuous voltage DC | 1500 V |
|---|---|
| Maximum discharge current | 60kA |
| Poles | 3 |
| Protection type | IP20 |
Thiết bị chống sét phối hợp Type 1+2 chuyên dụng cho hệ thống Điện mặt trời (PV)
Mã sản phẩm: PV-T1+2-1500
Cấu trúc thiết bị: Là một bộ hoàn chỉnh bao gồm các module chống sét điện trở phi tuyến (varistor) dạng cắm (pluggable) tích hợp cùng bộ phận ngắt mạch an toàn. Thiết kế này cho phép kỹ thuật viên thay thế module bị hỏng ngay lập tức mà không cần tháo rời hệ thống dây dẫn.
Tiêu chuẩn tuân thủ:
Thiết lập liên kết đẳng thế bảo vệ xung sét theo tiêu chuẩn IEC 60364-7-712 (Tiêu chuẩn quốc tế cho hệ thống quang điện).
Được thử nghiệm và chứng nhận theo tiêu chuẩn EN 61643-31 (Tiêu chuẩn chuyên biệt cho thiết bị chống sét trong ứng dụng DC quang điện).
Khả năng thoát dòng sét và xung đột biến:
Dòng sét trực tiếp (10/350µs): Đạt mức 6.25 kA mỗi cực.
Dòng xung đột biến (8/20µs): Đạt mức cực đại lên tới 60 kA mỗi cực, mang lại khả năng bảo vệ vượt trội trước các xung điện mạnh.
Thông số vận hành công suất lớn:
Điện áp hở mạch tối đa (Uoc max): 1,500 V DC, thiết kế chuẩn cho các hệ thống pin mặt trời công suất lớn và các trang trại năng lượng mặt trời hiện đại.
Mức điện áp bảo vệ DC: < 4.5 kV, giúp giới hạn điện áp dư ở mức an toàn, bảo vệ bộ biến tần (Inverter) 1500V khỏi các cú sốc điện đột ngột.
Tính năng hỗ trợ: Trang bị cửa sổ hiển thị trạng thái trực quan, giúp nhận biết tình trạng hoạt động của thiết bị ngay trong tủ phân phối mà không cần kiểm tra chuyên sâu.
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 60 kA |
|---|---|
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), max. | 4 AWG |
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), max. | 25 mm² |
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), min. | 16 AWG |
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), min. | 1,5 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 35 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 2 AWG |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 1,5 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 16 AWG |
| DC network form | yes |
| Dimension | 1500V DC |
| FM contacts | Changeover |
| Height | 95 mm |
| Humidity, max. | 95 % |
| Humidity, min. | 5 % |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| Integrated back-up fuse | no |
| IT network form | no |
| Length | 91 mm |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 6,25 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 12,5 kA |
| Max. PV voltage | 1500 V |
| Maximum continuous voltage DC | 1500 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 60 kA |
| Network form | DC |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 30 kA |
| Other network form | no |
| Permitted temperature range, max. | 85 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 3 |
| Pole version | 3 |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <25 ns |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1+2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class I+II |
| Suitable for outdoor use | no |
| Switching power AC | 250 V; 1,0 A / 125 V; 1,0 A |
| Switching power DC | 48 V; 0,5 A / 24 V; 0,5 A / 12 V; 0,5 A |
| TN network form | no |
| TN-C network form | no |
| TN-C-S network form | no |
| TN-S network form | no |
| Torque | 4,5 Nm |
| TT network form | no |
| Version for | 3-pole for PV systems |
| Width | 54 mm |