Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét PV-T1+2-1100 | 5094250
Thiết bị chống sét PV-T1+2-1100 (Type 1+2) là giải pháp bảo vệ chuyên dụng và toàn diện cho hệ thống điện năng lượng mặt trời với điện áp lên đến 1,100V DC. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng thoát dòng sét trực tiếp 6.25 kA và chống xung lan truyền 40 kA, sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn EN 61643-31 nhằm bảo vệ tối đa cho Inverter và các tấm pin mặt trời. Thiết kế dạng Module cắm tiện lợi cùng hệ thống hiển thị trạng thái trực quan giúp việc vận hành và bảo trì hệ thống PV trở nên đơn giản, an toàn và chuyên nghiệp hơn bao giờ hết. Đây là khoản đầu tư thiết yếu để đảm bảo tuổi thọ và sự ổn định cho các dự án điện mặt trời áp mái và quy mô trang trại.
| Max continuous voltage DC | 1100 V |
|---|---|
| Maximum discharge current | 40kA |
| Poles | 3 |
| Protection type | IP20 |
Thiết bị chống sét phối hợp Type 1+2 chuyên dụng cho hệ thống Điện mặt trời (PV)
Mã sản phẩm: PV-T1+2-1100
Cấu trúc thiết bị: Là một bộ hoàn chỉnh bao gồm các module chống sét điện trở phi tuyến (varistor) dạng cắm (pluggable) tích hợp cùng bộ phận ngắt mạch an toàn. Thiết kế này cho phép thay thế module nhanh chóng khi hỏng hóc mà không cần tháo dây hệ thống.
Tiêu chuẩn tuân thủ:
Thiết lập liên kết đẳng thế bảo vệ xung sét theo tiêu chuẩn IEC 60364-7-712 (Dành riêng cho hệ thống cấp điện năng lượng mặt trời).
Được thử nghiệm và chứng nhận theo tiêu chuẩn EN 61643-31 (Tiêu chuẩn khắt khe cho thiết bị chống sét trong các ứng dụng quang điện).
Khả năng thoát dòng sét & xung đột biến:
Dòng sét trực tiếp (10/350µs): Đạt 6.25 kA mỗi cực.
Dòng xung đột biến (8/20µs): Đạt 40 kA mỗi cực.
Thông số vận hành tối ưu:
Điện áp hở mạch tối đa (Uoc max): 1,100 V DC, phù hợp với các hệ thống pin năng lượng mặt trời điện áp cao phổ biến hiện nay.
Mức điện áp bảo vệ DC thấp: < 3.8 kV, giúp bảo vệ an toàn cho bộ biến tần (Inverter) và các tấm pin khỏi hư hỏng do quá áp.
Tính năng hỗ trợ: Trang bị hiển thị trạng thái bằng mắt thường (visual display) ngay trên mặt thiết bị, giúp kỹ thuật viên dễ dàng giám sát và nhận biết tình trạng hoạt động của thiết bị trong tủ phân phối.
| Arrester surge current (8/20 µs) [total] | 50 kA |
|---|---|
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), max. | 25 mm² |
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), max. | 4 AWG |
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), min. | 16 AWG |
| Conductor cross-section, flexible (fine-wire), min. | 1,5 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 2 AWG |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max. | 35 mm² |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 16 AWG |
| Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min. | 1,5 mm² |
| DC network form | yes |
| FM contacts | Changeover |
| Height | 95 mm |
| Humidity, max. | 95 % |
| Humidity, min. | 5 % |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| Integrated back-up fuse | no |
| IT network form | no |
| Length | 91 mm |
| Lightning protection zone LPZ | 0→2 |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 6,25 kA |
| Lightning surge current (10/350) | 12,5 kA |
| Max. mains-side overcurrent protection | 160 |
| Max. PV voltage | 1100 V |
| Maximum back-up fuse | 160 A |
| Maximum continuous voltage DC | 1100 V |
| Maximum discharge current (8/20 μs) | 40 kA |
| Network form | DC |
| Nominal discharge current (8/20 µs) | 30 kA |
| Nominal discharge current (8/20 µs) [L-N] | 30 kA |
| OBO_Nominal load current (input/output terminal) | 50 A |
| Other network form | no |
| Permitted temperature range, max. | 85 °C |
| Permitted temperature range, min. | -40 °C |
| Pole number | 3 |
| Pole version | Other |
| Protection rating | IP20 |
| Remote signalling | no |
| Response time | <25 ns |
| Signalling on device | Visual |
| SPD to EN 61643-11 | Type 1+2 |
| SPD to IEC 61643-1 | Class I+II |
| Suitable for outdoor use | no |
| Switching power AC | 250 V; 1,0 A / 125 V; 1,0 A |
| Switching power DC | 48 V; 0,5 A / 24 V; 0,5 A / 12 V; 0,5 A |
| TN network form | no |
| TN-C network form | no |
| TN-C-S network form | no |
| TN-S network form | no |
| Torque | 4,5 Nm |
| TT network form | no |
| Version for | 3-pole for PV systems |
| Width | 54 mm |