Ổ cắm gắn tường Cepex – Drawing 1 MB 312 – IP44

Ổ cắm gắn tường Mennekes Cepex là giải pháp kết nối điện chuyên dụng cho các khu vực vận động và nhà thi đấu thể thao. Với thiết kế đạt chuẩn DIN 18032 về chống va đập bởi bóng, sản phẩm đảm bảo độ bền tuyệt đối và an toàn tối đa trong các môi trường có hoạt động thể chất cường độ cao. Hệ thống lối luồn cáp đa hướng linh hoạt cùng đầu nối bắt vít tin cậy giúp Mennekes Cepex không chỉ dễ dàng lắp đặt mà còn vận hành ổn định lâu dài, bảo vệ trọn vẹn hạ tầng điện và người sử dụng khỏi các tác động vật lý ngoài ý muốn.

TƯ VẤN MUA HÀNG
Mã sản phẩm:
MNK-DRAW-1-MB312-IP44--P-4011112-01 , Brand:
Xuất xứ:
Đức
Nhà sản xuất:

Thông số kỹ thuật:

Additional information

Weight405 g
Ampere

16A, 32A

Poles

3P, 4P, 5P

Voltage

110V, 230V, 400V

Clock position

4h, 6h, 9h

Nội dung sản phẩm

Ổ cắm gắn tường Cepex (Cepex wall mounted socket)

  • Công nghệ kết nối: Sử dụng đầu nối dạng bắt vít (screw terminals) truyền thống, đảm bảo lực siết chắc chắn và khả năng truyền dẫn điện ổn định cho các thiết bị công nghiệp.

  • Lối luồn cáp đa năng (Cable entry): Thiết kế vỏ hộp thông minh với 3 lựa chọn đi dây linh hoạt:

    • Phía trên: 1 cổng M 25 đã được trang bị sẵn ốc siết cáp (cable gland).

    • Phía dưới: 1 cổng M 25 dạng kín, có thể cắt mở khi cần thiết.

    • Phía sau: 1 cổng M 20 dạng kín, có thể cắt mở để đi dây âm tường.

    • Khả năng tương thích: Phù hợp cho các loại cáp có đường kính từ 7 đến 13 mm Ø.

  • Tiêu chuẩn an toàn va đập: Đáp ứng tiêu chuẩn DIN 18032 về khả năng chịu va đập bởi bóng (ball rebound). Đây là tiêu chuẩn khắt khe đảm bảo thiết bị không bị hư hỏng hoặc gây nguy hiểm khi bị bóng va đập mạnh, cực kỳ quan trọng cho các khu vực như nhà thi đấu, trung tâm thể thao.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Hertz50-60 Hz
Protection typeIP44
ShutterNo
CertificationsCB Zertifikat VDE EAC CQC

Downloads and CAD

PDF
[4101] - Thông tin sản phẩm
4101_en_GB
PDF, 178 KB
PDF
[4102] - Thông tin sản phẩm
4102_en_GB
PDF, 178 KB
PDF
[4103] - Thông tin sản phẩm
4103_en_GB
PDF, 178 KB
PDF
[4105] - Thông tin sản phẩm
4105_en_GB
PDF, 178 KB
PDF
[4107] - Thông tin sản phẩm
4107_en_GB
PDF, 178 KB
PDF
[4108] - Thông tin sản phẩm
4108_en_GB
PDF, 178 KB
PDF
[4110] - Thông tin sản phẩm
4110_en_GB
PDF, 178 KB
PDF
[4254] - Thông tin sản phẩm
4254_en_GB
PDF, 178 KB

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

liên hệ

Liên hệ mua hàng