Ổ cắm gắn tủ Cepex, màu trắng ngọc trai – Drawing 1 MB 315 – IP44

Ổ cắm gắn âm bảng Mennekes Cepex là giải pháp kết nối điện bền bỉ, được thiết kế chuyên dụng cho các môi trường yêu cầu độ an toàn vật lý cao. Với khả năng tương thích tuyệt vời để lắp đặt trong máng cáp và cột trụ, sản phẩm giúp tối ưu hóa không gian và thẩm mỹ cho hạ tầng điện. Đặc biệt, nhờ đáp ứng tiêu chuẩn DIN 18032 về chống va đập bởi bóng, Mennekes Cepex đảm bảo sự an tâm tuyệt đối khi vận hành trong các nhà thi đấu thể thao. Kết hợp cùng hệ thống đầu nối bắt vít tin cậy, đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình đòi hỏi sự bền vững và tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.

TƯ VẤN MUA HÀNG
Mã sản phẩm:
MNK-DRAW-1-MB315-IP44--P-4021220-01 , Brand:
Xuất xứ:
Đức
Nhà sản xuất:

Thông số kỹ thuật:

Additional information

Weight257 g
Ampere

16A, 32A

Poles

3P, 4P, 5P

Voltage

230V, 400V, 500V

Clock position

6h, 7h, 9h

Nội dung sản phẩm

Ổ cắm gắn âm bảng Mennekes Cepex

  • Công nghệ kết nối: Sử dụng hệ thống đầu nối dạng bắt vít (screw terminals) truyền thống, đảm bảo lực siết chắc chắn, diện tích tiếp xúc tối ưu và duy trì độ ổn định cho các kết nối điện công nghiệp.

  • Ứng dụng lắp đặt đa dạng: Ngoài việc gắn trên các bảng điều khiển hoặc vỏ máy, sản phẩm còn được thiết kế đặc biệt phù hợp để lắp đặt trong máng cáp (cable ducts) và các cột trụ cấp nguồn (columns). Thiết kế này mang lại sự linh hoạt tối đa cho việc bố trí điểm cấp nguồn trong các không gian mở hoặc hạ tầng kỹ thuật phức tạp.

  • Tiêu chuẩn an toàn va đập: Đáp ứng tiêu chuẩn DIN 18032 về khả năng chịu va đập bởi bóng (ball rebound). Thiết bị được kiểm chứng độ bền cơ học cực cao, không bị vỡ hỏng hay gây nguy hiểm khi chịu tác động lực mạnh từ các loại bóng, đặc biệt quan trọng khi lắp đặt tại nhà thi đấu, trung tâm thể thao hoặc khu vực vui chơi giải trí.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Hertz50-60 Hz
Protection typeIP44
ShutterNo
CertificationsCB Zertifikat VDE EAC CQC

Downloads and CAD

PDF
[4112] - Thông tin sản phẩm
4112_en_GB
PDF, 154 KB
PDF
[4113] - Thông tin sản phẩm
4113_en_GB
PDF, 154 KB
PDF
[4115] - Thông tin sản phẩm
4115_en_GB
PDF, 152 KB
PDF
[4117] - Thông tin sản phẩm
4117_en_GB
PDF, 154 KB
PDF
[4118] - Thông tin sản phẩm
4118_en_GB
PDF, 155 KB
PDF
[4119] - Thông tin sản phẩm
4119_en_GB
PDF, 154 KB
PDF
[4120] - Thông tin sản phẩm
4120_en_GB
PDF, 155 KB
PDF
[4233] - Thông tin sản phẩm
4233_en_GB
PDF, 154 KB

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

liên hệ

Liên hệ mua hàng