Trang chủ > Sản phẩm > Chống sét lan truyền đường nguồn > Thiết bị chống sét MCF-P-3+NPE+FS | 5096948
Thiết bị cắt sét phối hợp OBO MCF-P (Type 1+2+3 – 100kA) là giải pháp bảo vệ xung sét tối ưu và toàn diện nhất cho hạ tầng điện công nghiệp. Với khả năng thoát dòng sét cực đại lên đến 100 kA và mức điện áp dư cực thấp < 1.5 kV, sản phẩm bảo vệ an toàn tuyệt đối cho mọi thiết bị từ động cơ công suất lớn đến các hệ thống điện tử nhạy cảm. Được chế tạo theo tiêu chuẩn Đức IEC 62305, thiết kế dạng Module cắm linh hoạt cùng tiếp điểm báo hiệu từ xa (RS), OBO MCF-P giúp tối ưu hóa công tác giám sát và bảo trì 24/7. Đây là sự lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy, tòa nhà thông minh và các công trình trọng điểm yêu cầu tiêu chuẩn chống sét khắt khe nhất.
| Max continuous voltage AC | 255 V |
|---|---|
| Maximum discharge current | 50kA, 100kA |
| Poles | 3, 3+N/PE, N/PE |
| Protection type | IP20 |
Thiết bị cắt sét tổng MCF-P (Cấu hình 3+NPE), tích hợp báo hiệu từ xa (RS)
Phân loại bảo vệ toàn diện (Type 1+2+3): Giải pháp bảo vệ 3 tầng trong 1 thiết bị duy nhất. MCF-P có khả năng thoát dòng sét trực tiếp (Type 1), chống xung lan truyền (Type 2) và bảo vệ tinh cho các thiết bị điện tử nhạy cảm (Type 3).
Khả năng thoát dòng sét cực mạnh:
Mỗi cực: Đạt 35 kA (xung 10/350µs).
Tổng cộng (3+NPE): Lên đến 100 kA (xung 10/350µs). Đây là thông số vượt trội, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống điện trước những cú sét đánh trực tiếp cường độ cao nhất.
Hiệu suất vận hành an toàn:
Mức điện áp bảo vệ (Up): < 1.5 kV, mức bảo vệ lý tưởng giúp các thiết bị điện tử, hệ thống điều khiển và máy móc công nghiệp không bị sốc điện.
Khả năng dập tắt dòng dò (Ifi): 50 kA, cho phép thiết bị tự phục hồi trạng thái cách điện ngay lập tức mà không gây nhảy CB nguồn hay gián đoạn lưới điện.
Tiêu chuẩn & Ứng dụng:
Thiết lập liên kết đẳng thế chống sét theo tiêu chuẩn VDE 0185-305 (IEC 62305), đáp ứng các cấp độ bảo vệ từ I đến IV.
Tuân thủ các yêu cầu lắp đặt cho khu vực trước đồng hồ đo điện theo quy định VDE-AR-N 4100.
Ứng dụng: Chuyên dụng cho các nhà máy công nghiệp và tòa nhà có trang bị hệ thống chống sét bên ngoài.
Tính năng thông minh:
Tích hợp tiếp điểm chuyển đổi không điện thế để báo hiệu trạng thái từ xa (RS).
Cấu tạo hoàn chỉnh: Bao gồm đế gắn và các module chống sét có thể tháo rời/thay thế dễ dàng (Plug-in).
| Dimensions (L x W x H) | 70 x 144 x 90 mm |
|---|---|
| Network form | TN-S, TT, TN-C-S |
| Signalling on device | Visual |
| Protection rating | IP20 |
| Maximum continuous voltage (L-N) | 255 V |
| Maximum continuous voltage (N-PE) | 255 V |
| Nominal discharge current (8/20) (L-N) | 35 kA |
| Nominal discharge current (8/20) (N-PE) | 100 kA |
| Lightning surge current (10/350 μs) | 35 kA (per pole) / 100 kA (total) |
| Maximum discharge current (8/20 μs) [L-N] | 50 kA |
| Maximum discharge current (8/20 μs) [N-PE] | 100 kA |
| Test class / SPD Type | Type 1+2 / Class I+II |
| Remote signalling | yes (Changeover FM contact) |
| Nominal voltage AC (50/60 Hz) | 230 V |
| Protection level [L-N] | ≤ 1.5 kV |
| Combined protection level [L-PE] | 2.5 kV |
| Pole version | 3+N/PE |
| Installation type | DIN rail 35 mm |
| Max. mains-side overcurrent protection | 315 A gL/gG |
| Short-circuit resistance | 50 kA eff |
| Temperature range | -40 °C – 70 °C |
| Torque | 5 Nm |
| Conductor cross-section (flexible) | 1.5 – 35 mm² (16 – 2 AWG) |
| Conductor cross-section (rigid) | 1.5 – 35 mm² (16 – 2 AWG) |
| Connection cross-section (FM terminals) | 0.14 – 1.5 mm² (26 – 16 AWG) |