Thiết bị chống sét MC-C-NPE+FS-440 | 5096922

Thiết bị cắt sét phối hợp Type 1+2 (100kA – 400/690V) là giải pháp bảo vệ xung sét cấp độ cao nhất cho các hệ thống điện công nghiệp nặng. Với khả năng chịu dòng sét trực tiếp lên đến 100 kA và tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn IEC 62305, sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hạ tầng điện trước những kịch bản thiên tai khắc nghiệt nhất. Thiết kế dạng Plug-in tiện lợi cùng phiên bản tích hợp báo hiệu từ xa (FS) giúp tối ưu hóa công tác vận hành và bảo trì. Đây là lựa chọn không thể thay thế cho các trạm biến áp, nhà máy quy mô lớn sử dụng lưới điện 400/690V, nơi yêu cầu sự tin cậy tuyệt đối và khả năng bảo vệ bền bỉ theo tiêu chuẩn Đức.

TƯ VẤN MUA HÀNG
Xuất xứ:
Germany/Hungary
Nhà sản xuất:

Thông số kỹ thuật:

Additional information

Max continuous voltage AC

440 V

Maximum discharge current

100kA

Poles

N/PE

Protection type

IP20

Nội dung sản phẩm

Thiết bị cắt sét phối hợp Type 1+2 (100kA – 400/690V)

  • Phân loại & Cấu tạo: Thiết bị bảo vệ phối hợp Type 1+2, bao gồm đầy đủ đế gắn và module chống sét dạng cắm (Plug-in), giúp việc thay thế và bảo trì cực kỳ nhanh chóng mà không cần tháo dây.

  • Khả năng thoát dòng sét cực lớn: * Công suất thoát dòng sét (10/350µs) lên đến 100 kA. Đây là mức thông số mạnh mẽ, đảm bảo an toàn cho hệ thống trước các cú sét đánh trực tiếp cường độ cao.

    • Khả năng dập tắt dòng dò (Follow current quenching) 100 A, giúp thiết bị tự phục hồi trạng thái cách điện ngay sau khi xả sét mà không gây nhảy CB nguồn.

  • Tiêu chuẩn an toàn & Ứng dụng: * Thiết lập liên kết đẳng thế chống sét theo tiêu chuẩn VDE 0185-305 (IEC 62305), đáp ứng các cấp độ bảo vệ từ I đến IV.

    • Phù hợp lắp đặt cho khu vực trước đồng hồ đo điện theo quy định VDE-AR-N 4100.

    • Ứng dụng đặc thù: Chỉ sử dụng duy nhất cho các hệ thống lưới điện 400/690 V.

  • Mức điện áp bảo vệ (Protection level < 2.5 kV): Giới hạn điện áp dư ở mức dưới 2.5 kV, bảo vệ an toàn cho các thiết bị điện công nghiệp nặng và hạ tầng điện lực.

  • Phiên bản FS (Remote signalling): Tích hợp tiếp điểm chuyển đổi không điện thế cho phép gửi tín hiệu cảnh báo tình trạng thiết bị về trung tâm điều khiển từ xa.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Blow-outno
CO2 Footprint (GWP) Cradle-to-Gate0,7395 kg CO2e / 1 Piece
ColourBlue
Conductor cross-section, flexible (fine-wire), max.25
mm²
Conductor cross-section, flexible (fine-wire), max.3
AWG
Conductor cross-section, flexible (fine-wire), min.6
mm²
Conductor cross-section, flexible (fine-wire), min.10
AWG
Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max.2
AWG
Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), max.35
mm²
Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min.6
mm²
Conductor cross-section, rigid (single-wire/multiwire), min.10
AWG
Connection cross-section, FM terminals, max.16
AWG
Connection cross-section, FM terminals, max.1,5
mm²
Connection cross-section, FM terminals, min.0,5
mm²
Connection cross-section, FM terminals, min.21
AWG
DC network formno
Dimension440V
FM contactsChangeover
Follow current quenching capacity (eff) [N-PE]0,1
kA
Height74,5
mm
Humidity, max.95
%
Humidity, min.5
%
Installation typeDIN rail 35 mm
Integrated back-up fuseno
IT network formno
Length150
mm
Lightning surge current (10/350 μs)100
kA
Maximum continuous voltage (N-PE)440
V
Maximum continuous voltage AC440
V
Nominal discharge current (8/20 µs)100
kA
Nominal discharge current (8/20 µs) [L-N]100
kA
Nominal voltage AC (50/60 Hz)400
V
Operating temperature, max.80
°C
Operating temperature, min.-40
°C
Other network formno
Permitted temperature range, max.80
°C
Permitted temperature range, min.-40
°C
Pole versionN/PE
Protection ratingIP20
Remote signallingyes
Signalling on deviceVisual
SPD to EN 61643-11Type 1+2
SPD to IEC 61643-1Class I+II
Suitable for outdoor useno
Switching power AC230 V; 0,5 A
Switching power DC230 V; 0,1 A / 75 V; 0,5 A
Test class, type 1yes
TN network formyes
TN-C network formyes
TN-C-S network formyes
TN-S network formyes
TOV voltage [N-PE] ‒ withstand mode ‒ 200 ms1200
V
TT network formyes
Width36
mm

Downloads and CAD

PDF
[TBS] - Thông tin sản phẩm
TBS_en_5096922_MC-C-NPE_FS-440_24_02_2026
PDF, 108 KB

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

liên hệ

Liên hệ mua hàng