Trang chủ > Sản phẩm > Bộ liên hợp ổ cắm > Bộ liên hợp ổ cắm AMAXX® – 1 ổ CEE 32A, 1 ổ CEE 16A, 3 ổ SCHUKO® 16A – 930011 – IP44/IP67
Bộ liên hợp ổ cắm Mennekes AMAXX® (Mã 930011 – IP44/IP67) là giải pháp phân phối điện tập trung hoàn hảo, kết hợp sức mạnh của 2 ổ CEE (32A/16A) và sự tiện dụng của 3 ổ SCHUKO®. Với cấu tạo từ nhựa AMAPLAST® siêu bền và thiết kế đấu dây sẵn đạt chuẩn IEC 61439, sản phẩm mang lại sự an toàn tuyệt đối và hiệu suất vận hành ổn định. Thiết kế thông minh giúp tiết kiệm thời gian thi công, cùng khả năng giám sát trực quan qua nắp che trong suốt, Mennekes AMAXX® là lựa chọn đẳng cấp cho các nhà máy hiện đại, xưởng cơ khí và hạ tầng kỹ thuật yêu cầu sự tinh gọn và chuyên nghiệp trong quản lý nguồn điện.
| Weight | 5320 g |
|---|---|
| CEE 32 A, 5 p, 400 V | 1 |
| CEE 16 A, 5 p, 400 V | 1 |
| SCHUKO® 16 A, 230 V | 3 |
| Ampere | 16A, 32A, 63A |
| Poles | 3P, 5P |
| Voltage | 230V, 400V |
| Protection type | IP44, IP67 |
Bộ liên hợp ổ cắm Mennekes AMAXX® (Cấu hình 5 ổ cắm đa năng) – 930011 – IP44/IP67
Giải pháp kết hợp thông minh AMAXX®: Dòng sản phẩm giúp tối ưu hóa không gian và tiết kiệm tối đa thời gian lắp đặt. Chỉ cần một đường dây cấp nguồn duy nhất, giảm thiểu số lượng lỗ khoan, kẹp cáp và ống dẫn. Thiết kế vỏ với điểm gắn ngoài cho phép một người tự lắp đặt dễ dàng, đẩy nhanh tiến độ thi công.
Cấu hình ổ cắm đa dạng:
1 Ổ cắm CEE 32A: Đáp ứng nhu cầu cho thiết bị công suất cao.
1 Ổ cắm CEE 16A: Phù hợp cho các thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn.
3 Ổ cắm SCHUKO® 16A: Tiện lợi cho các thiết bị cầm tay hoặc thiết bị phụ trợ.
Thiết kế hỗ trợ kỹ thuật:
Nắp vỏ dạng bản lề mở sang bên và hệ thống thanh ray nhôm có thể kéo rời giúp việc tiếp cận khoang đấu nối rộng rãi bên trong trở nên cực kỳ đơn giản.
Hệ thống thiết bị bảo vệ (cầu chì/MCB) được đặt sau nắp che trong suốt, cho phép kiểm soát nhanh trạng thái vận hành mà không cần tháo vỏ.
Vật liệu & Tiêu chuẩn an toàn:
Chế tạo hoàn toàn từ AMAPLAST® – loại nhựa kỹ thuật độc quyền của Mennekes, chịu va đập mạnh, chống ăn mòn và cách điện tuyệt vời.
Sản phẩm được đấu dây sẵn (pre-wired) và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 61439.
Chỉ số bảo vệ (IP44/IP67): Tùy chọn cấp độ bảo vệ từ chống nước bắn đến chống ngâm nước tạm thời, đáp ứng linh hoạt cho nhiều khu vực lắp đặt từ nhà xưởng đến các khu vực ngoài trời.
| CEE 32 A, 5 p, 400 V | 1 |
|---|---|
| CEE 16 A, 5 p, 400 V | 1 |
| SCHUKO® 16 A, 230 V | 3 |
| Fusing |
|
| Pre-fuse max. | 63 A |
| InA | 54 A |
| RDF | 0.85 |
| Connection/feeder cable | for 2 cables up to 5 x 25 mm² |
| Protection type | IP44 |
| Enclosure material | Plastic |
| Height | 390 mm |
| Width | 225 mm |
| Certifications | EAC |
| Storage receptacle combination | A |